• Mount Elizabeth

Các phương pháp điều trị phổ biến

  • Điều trị bệnh tim

  • Triệt đốt rung nhĩ bằng ống thông

    Triệt đốt rung nhĩ bằng ống thông

    Rung nhĩ (AF) là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất và thường được phát hiện khi mạch đập không đều. Khi đó, bác sĩ sẽ thực hiện đo điện tâm đồ (ECG) để xác nhận tình trạng nhịp tim không đều.

    Mount Elizabeth là một trong những bệnh viện đầu tiên ở Singapore áp dụng thủ thuật triệt đốt AF cho bệnh nhân mắc chứng rối loạn nhịp tim này.

    Bệnh nhân bị AF có thể có nguy cơ đột quỵ cao hơn do tăng khả năng hình thành cục máu đông bên trong buồng tim. Những bệnh nhân này cũng có nguy cơ phát triển tình trạng cơ tim suy yếu và suy tim, vì AF có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm máu đi khắp cơ thể của cơ tim.

    Có nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác và sức khỏe tim tổng thể, góp phần quyết định phương pháp điều trị AF thích hợp.

    Triệt đốt bằng ống thông là một thủ thuật không phẫu thuật, trong đó một ống thông mảnh gắn điện cực được cẩn thận đưa vào mạch máu và hướng đến vị trí có bất thường của tim nơi gây ra nhịp tim không đều. Sau đó vị trí cần điều trị sẽ được khoanh vùng và năng lượng tần số vô tuyến sẽ được sử dụng để triệt đốt (loại bỏ) vùng bị ảnh hưởng.

    Kỹ thuật này sử dụng hệ thống lập bản đồ 3D cho phép các bác sĩ chuyên khoa kết hợp thông tin điện từ bên trong tim của bệnh nhân với hình ảnh giải phẫu tim.

    Các nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau khi tiến hành triệt đốt AF bằng ống thông, với tỷ lệ thành công lên tới 95 – 98%. Các nghiên cứu lâm sàng cũng đã chứng minh rằng thủ thuật triệt đốt AF bằng ống thông cho hiệu quả phục hồi và duy trì nhịp tim bình thường cao hơn so với thuốc. Điều này có thể giúp làm giảm nhu cầu điều trị suốt đời cũng như các tác dụng phụ liên quan đến thuốc. Cũng có bằng chứng cho thấy triệt đốt bằng ống thông có thể cải thiện chức năng tim.

  • Bắc cầu động mạch vành (CABG)

    heart structure after coronary artery bypass graft infographic

    Bắc cầu động mạch vành là một thủ thuật ngoại khoa được thực hiện để bắc cầu (vòng qua) động mạch vành (tim) bị nghẽn nhằm phục hồi lưu lượng máu đến tim. Thủ thuật này được tiến hành bằng cách phẫu thuật để lấy các mạch máu khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như tĩnh mạch chân hoặc động mạch vú bên trong và khâu các mạch máu đó quanh đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn. Nhờ đó tạo ra một con đường thay thế cho phép máu giàu oxy bắc cầu qua đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn và phục hồi lưu lượng máu đến tim.

    Bác sĩ phẫu thuật thường tiến hành thủ thuật này để điều trị cho các trường hợp bệnh mạch vành nặng, với đặc trưng là tình trạng cứng động mạch tim do có mảng lắng đọng chất béo, gọi là mảng xơ vữa, trong thành động mạch. Mảng xơ vữa có thể tích tụ và dần dần gây tắc nghẽn các động mạch, làm hạn chế lưu lượng máu đến tim. Bắc cầu động mạch vành được sử dụng để điều trị các trường hợp tắc nghẽn nặng làm giảm đáng kể khả năng bơm máu hiệu quả đi khắp cơ thể của tim. Phương pháp điều trị này giúp phục hồi lưu lượng máu bình thường đến tim và làm giảm các triệu chứng liên quan đến bệnh mạch vành bao gồm đau thắt ngực (đau ngực).

    Nếu thủ thuật bắc cầu được thực hiện bằng cách sử dụng tĩnh mạch hiển lớn từ chân, hoặc động mạch quay từ cánh tay, thì các mạch máu này được lấy theo phương pháp phẫu thuật mở truyền thống, trong đó cần phải rạch một vết dài xuống cẳng tay, hoặc từ đầu gối đến bắp chân hoặc hông. Một thủ thuật xâm lấn tối thiểu mới hơn được gọi là phương pháp lấy mạch máu nội tĩnh mạch (đối với chân) hoặc nội động mạch quay (đối với cánh tay) sử dụng một ống mềm đặc biệt để lấy các đoạn mạch máu. Phương pháp này chỉ cần rạch một vết duy nhất khoảng 1 inch hoặc ngắn hơn thay vì rạch một vết dài ở chân/tay. Sử dụng phương pháp lấy mạch máu xâm lấn tối thiểu này giúp làm giảm nguy cơ nhiễm trùng và tránh được những vết sẹo dài khó coi của phương pháp truyền thống. Trong bối cảnh thời tiết nóng ở Singapore, bệnh nhân sẽ không cần phải mặc áo sơ mi dài tay và quần dài để che giấu những vết sẹo dài.

    Thủ thuật này cũng có thể làm giảm nguy cơ bị đau tim, đặc biệt là khi bệnh nhân bị đái tháo đường. Không những vậy, thủ thuật này còn giúp tăng cơ hội sống và có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

  • Phẫu thuật sửa/thay van tim

    healthy heart valves artificial heart valves infographic

    Tim có 4 van hoạt động như những cánh cửa để kiểm soát lưu lượng máu giữa các phần khác nhau của tim. Các vấn đề về van tim có thể xảy ra do các bất thường bẩm sinh (từ khi mới ra đời), hoặc sau này mới hình thành do nhiễm trùng và thoái hóa. Các van tim bị ảnh hưởng có thể được sửa hoặc thay thế bằng phẫu thuật van tim.

    Sửa van tim bao gồm việc sửa van bị hỏng nhiều nhất có thể, thường là không sử dụng các bộ phận nhân tạo. Nếu sau khi đã áp dụng tất cả các cách vẫn không thể sửa được van hỏng, bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành thay van trong cùng thủ thuật đó.

    Van có thể được thay thế bằng van nhân tạo (bằng nhựa hoặc kim loại), hoặc van sinh học (được làm bằng vật liệu sinh học từ mô động vật), hoặc van hiến tặng (mô van của con người).

    Khi phẫu thuật van tim, sẽ cần rạch một vết ở giữa ngực và tách xương ức ra. Bác sĩ phẫu thuật sẽ đánh giá xem thủ thuật này hay thủ thuật phẫu thuật lỗ khóa ít xâm lấn hơn sẽ phù hợp hơn với bạn.

    Phẫu thuật sửa/thay van tim được áp dụng để điều trị cho các bệnh nhân mắc bệnh van tim. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng van tim của bệnh nhân, và quyết định có thực hiện phẫu thuật van tim hay không dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm. Ví dụ, sửa van động mạch chủ (van giữa động mạch chủ và tâm thất trái) là việc cần thiết nếu van này bị hẹp hoặc rò rỉ. Chức năng bất thường của van động mạch chủ có thể dẫn đến suy tim do thiếu máu cung cấp cho tim.

    Nếu van tim hỏng được sửa thành công bằng phẫu thuật van tim, bệnh nhân có thể nhận được những lợi ích sau:

    • Giảm nguy cơ nhiễm trùng
    • Giảm nhu cầu phải sử dụng thuốc làm loãng máu lâu dài
    • Giảm nguy cơ đột quỵ
    • Bảo tồn chức năng tim tốt hơn
    • Tăng cơ hội sống lâu dài

    Van tim hỏng không được sửa có thể dẫn đến các bệnh về tim khác hoặc thậm chí là tử vong.

  • Tạo hình mạch vành trong lòng mạch qua da

    how stent angioplasty is performed infographic

    Tạo hình mạch vành trong lòng mạch qua da, còn gọi là tạo hình mạch bằng bóng nong, là một thủ thuật không phẫu thuật được ứng dụng để thông lại các động mạch vành (tim) bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do tích tụ các mảng xơ vữa (mảng lắng đọng chất béo). Thủ thuật này cho phép phục hồi lưu lượng máu đến tim. các động mạch vành (tim) đã bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do tích tụ các mảng xơ vữa (mảng lắng đọng chất béo). Thủ thuật này cho phép phục hồi lưu lượng máu đến tim.

    Khi thực hiện thủ thuật này, một ống thông mềm có gắn một bóng nong xẹp ở đầu ống được đưa vào trong một động mạch ở cổ tay, cánh tay hoặc háng. Sau đó, ống thông được điều khiển đi từ từ vào phần động mạch vành bị ảnh hưởng, bóng nong được bơm và làm xẹp vài lần để ép các mảng xơ vữa vào thành động mạch vành. Thủ thuật này sẽ giúp mở rộng lòng động mạch và phục hồi lưu lượng máu bình thường đến phần tim được động mạch này cấp máu. Stent (một ống kim loại nhỏ có khả năng giãn nở) cũng có thể được sử dụng để giúp duy trì tình trạng thông động mạch và giảm nguy cơ tái tắc nghẽn.

    Phương pháp điều trị vàng tiêu chuẩn hiện nay đối với bệnh động mạch vành là đặt stent phủ thuốc ở các động mạch bị tắc để duy trì tình trạng thông động mạch đồng thời giúp máu lưu thông dễ dàng. Thuốc ngăn ngừa tắc nghẽn có thể được đưa vào động mạch đó cùng thời điểm đặt stent. Thủ thuật này sẽ phục hồi lưu lượng máu qua động mạch và cải thiện các triệu chứng của bệnh tim.

    Giá đỡ tự tiêu (BRS) hay còn gọi là “stent tự tiêu”, là một khái niệm mới trong điều trị bệnh động mạch vành. Loại stent đặt lòng mạch này đặc biệt ở chỗ là chúng sẽ dần tự tiêu và biến mất sau 2 – 3 năm. Chúng có những ưu điểm tiềm năng trong việc làm giảm nguy cơ bị đông máu rất muộn do stent, phục hồi chức năng động mạch vành và không để lại stent vĩnh viễn trong cơ thể bệnh nhân.

    Bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật tạo hình mạch vành trong lòng mạch qua da trong trường hợp thuốc được kê và việc thay đổi thói quen sống không đủ để làm giảm sự ảnh hưởng của tắc nghẽn động mạch. Bác sĩ cũng có thể đề nghị thực hiện thủ thuật này nếu các triệu chứng của bệnh nhân bao gồm cả đau ngực và khó thở đang diễn biến trầm trọng hơn.

    Tỷ lệ thành công của thủ thuật này thường rất cao (khoảng 90%) và nguy cơ biến chứng là rất thấp. Tạo hình mạch vành trong lòng mạch qua da là thủ thuật xâm lấn tối thiểu không yêu cầu gây mê toàn thân. Tạo hình mạch, nếu thực hiện thành công, có thể làm giảm các triệu chứng (đau ngực), giúp bệnh nhân hoạt động bình thường trở lại và tăng cơ hội sống lâu dài.

  • Thiết bị hỗ trợ tâm thất trái (LVAD)

    Thiết bị hỗ trợ tâm thất trái (LVAD)

    Thiết bị hỗ trợ tâm thất trái, hay LVAD, là một thiết bị hỗ trợ hoạt động bơm máu của tâm thất trái.

    Bệnh viện Mount Elizabeth cung cấp dịch vụ cấy LVAD cũng như liệu pháp đích (giải pháp thay thế cho ghép tim) cho bệnh nhân bị suy tim mạn tính.

    Là phần dày nhất trong tất cả các buồng tim, tâm thất trái bơm máu giàu oxy đến các mô trong cơ thể để duy trì tuần hoàn máu khỏe mạnh. LVAD thường được sử dụng cho những bệnh nhân bị bệnh cơ tim nặng không thể điều trị bằng thuốc, đặc biệt trong trường hợp bệnh nhân bị suy tim sung huyết giai đoạn cuối. Khi bị suy tim, cơ tim yếu dần và, theo thời gian, mất dần khả năng bơm đủ máu để hỗ trợ thực hiện các chức năng của cơ thể.

    Bệnh nhân bị suy tim sung huyết giai đoạn cuối có thể gặp phải các tình trạng sau:

    • Khó thở
    • Sưng người
    • Khó ngủ, ăn uống, đi lại
    • Huyết áp thấp kéo dài
    • Gián đoạn chức năng cơ quan như thận và gan

    Trong quá trình cấy LVAD, bác sĩ sẽ nối một đầu của bơm với tâm thất trái và đầu kia với động mạch chủ, động mạch lớn nhất trong cơ thể. Sau đó, LVAD được nối với bộ điều khiển trên máy tính và một nguồn pin đặt bên ngoài cơ thể, bằng một dây cáp đặc biệt.

    Đối với bệnh nhân bị suy tim, LVAD có thể giúp phục hồi lưu lượng máu bình thường, từ đó làm giảm các triệu chứng của bệnh suy tim như mệt mỏi và khó thở kéo dài.

    LVAD cũng có thể được sử dụng để ổn định tình trạng bệnh của bệnh nhân trước khi ghép tim.

    Tuy nhiên, nếu bệnh nhân không phù hợp để ghép tim, LVAD vẫn có thể là một lựa chọn để khôi phục lưu thông máu bình thường. Được gọi là liệu pháp đích, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng LVAD có thể làm tăng gấp đôi tỷ lệ sống thêm 1 năm của bệnh nhân bị suy tim giai đoạn cuối, so với chỉ điều trị bằng thuốc.

  • Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông (TAVR/ TAVI)

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông (TAVR/ TAVI) là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu dành cho bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nặng (AS nặng).

    Đội ngũ chuyên gia y tế của chúng tôi có các bác sĩ chuyên khoa đã tham gia thực hiện một trong những ca TAVR đầu tiên ở châu Á và cũng là một trong số những người giám sát chương trình TAVR toàn cầu.

    Van động mạch chủ của tim cho phép bơm máu đến các bộ phận còn lại trên cơ thể. Theo quá trình lão hóa, van động mạch chủ có thể bị thu hẹp dần. Trong những ca hẹp van động mạch chủ nặng, tình trạng thu hẹp van ngày một nặng hơn khiến bệnh nhân thường xuyên bị khó thở, ngất và có cảm giác khó chịu ở ngực. Nếu không được điều trị, có đến 50% bệnh nhân có thể tử vong trong vòng 2 năm do tình trạng này.

    Phẫu thuật tim hở để thay thế van động mạch chủ thường được sử dụng để điều trị những ca hẹp van động mạch chủ nặng. Tuy nhiên, nguy cơ do phẫu thuật thường cao hơn ở những bệnh nhân cao tuổi và những người bị các bệnh gây suy nhược cơ thể, như chức năng tim kém, bệnh phổi nặng và suy thận giai đoạn cuối. Một số bệnh nhân thậm chí còn bị coi là không còn khả năng phẫu thuật.

    Hiện nay, thủ thuật TAVR/TAVI là một lựa chọn điều trị thay thế cho các bệnh nhân cao tuổi bị AS nặng. Phương pháp xâm lấn tối thiểu này thường được thực hiện qua một lỗ chích nhỏ ở vùng háng và đôi khi là một vết rạch nhỏ ở phía bên hoặc phía trước ngực. Một ống thông dẫn hướng, là một ống mỏng và mềm, được sử dụng để ghép van động mạch chủ vào tim đang đập.

    Không giống như phẫu thuật tim hở để thay van động mạch chủ, với thủ thuật TAVR/TAVI, bệnh nhân sẽ không bị mở ngực và không cần làm cho tim ngừng đập. Thủ thuật này cũng có thể được thực hiện trong điều kiện gây tê tại chỗ.

    Bước 1: Nong van bằng bóng

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông Bước 1

    Trước tiên, một bóng nong có thể bơm hơi được dẫn hướng bằng một ống thông, được đặt vào động mạch chủ để mở van tim.

    Bước 2: Dẫn hướng cung động mạch chủ

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông Bước 2

    Một van tim trên ống thông được dẫn hướng qua động mạch vào tim.

    Bước 3: Thay thế vào vị trí van ban đầu

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông Bước 3

    Van nhân tạo được đặt đúng vị trí để chuẩn bị thay/ghép.

    Bước 4: Tiến hành thay/ghép

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông Bước 4

    Bóng nong có thể bơm hơi được sử dụng để thay/ghép và khóa van ở đúng vị trí. Ngoài ra còn có các loại van khác dùng cho thủ thuật TAVR/TAVI có thể tự giãn mà không cần đến bóng nong.

    Bước 5: Đánh giá cuối cùng

    Thay/ ghép van động mạch chủ qua ống thông Bước 5

    Ống thông được lấy ra và van mới đang hoạt động ở vị trí của van bị bệnh ban đầu.

    TAVR/TAVI có thể là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nặng và bị tăng nguy cơ khi phẫu thuật, hoặc cho những bệnh nhân không phù hợp để phẫu thuật tim hở. Thủ thuật này nhằm giảm các triệu chứng liên quan đến hẹp van động mạch chủ và nâng cao tuổi thọ.

    Sau khi thực hiện thủ thuật này, bệnh nhân có thể sẽ phải dành từ 3 đến 5 ngày để hồi phục trong bệnh viện, có thể bao gồm một khoảng thời gian theo dõi tại phòng chăm sóc tích cực, trước khi xuất viện.

    Những nguy cơ có thể xảy ra khi thực hiện thủ thuật TAVR/TAVI, bao gồm:

    • Nguy cơ chảy máu
    • Nhiễm trùng
    • Đau tim
    • Đột quỵ
    • Tử vong
    • Nhịp tim bất thường

    Các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi sẽ tư vấn về việc TAVR/TAVI có phù hợp với bạn hay không và trả lời các thắc mắc của bạn về thủ thuật.

  • Các phương pháp điều trị khác

    • Cấy máy khử rung tim tự động (AICD)
    • Cấy máy tạo nhịp tim
    • Phẫu thuật sửa tim bẩm sinh/trẻ em
    • Phẫu thuật suy tim
    • Phẫu thuật động mạch chủ ngực và Điều trị túi phình nội mạch

Đặt lịch khám/ Tư vấn Các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi