• Mount Elizabeth

Kiểm tra & Chẩn đoán

  • Thủ thuật kiểm tra tim và chẩn đoán

    Thủ thuật kiểm tra tim

    Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến bệnh tim. Các bệnh lý về tim như bệnh động mạch vành xảy ra do tình trạng tắc nghẽn ở động mạch. Các bệnh lý như rối loạn nhịp tim (nhịp tim không đều) có thể là do rối loạn cấu trúc tim. Chẩn đoán sớm và chính xác có thể là chìa khóa để điều trị thành công. Khi bệnh tim được phát hiện sớm qua kiểm tra tim định kỳ, phương pháp điều trị cần áp dụng thường sẽ ít xâm lấn hơn và khả năng thành công sẽ cao hơn. Dưới đây là danh sách các phương pháp chẩn đoán khác nhau nhằm phát hiện các bệnh lý thường gặp ở tim.

  • Kiểm tra huyết áp trong 24h bằng máy đo huyết áp lưu động

    máy đo huyết áp lưu động để kiểm tra huyết áp trong 24h tại nhà

    Kiểm tra huyết áp trong 24h bằng máy đo huyết áp lưu động là một kiểm tra cho phép ghi lại huyết áp và nhịp tim của bạn theo tần suất đã định trong 24 giờ, trong khi bạn thực hiện các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Huyết áp của bạn luôn thay đổi trong ngày tùy thuộc vào trạng thái cảm xúc và các hoạt động mà bạn thực hiện. Do đó, khi bác sĩ đo huyết áp của bạn tại một thời điểm, kết quả có thể không phản ánh được huyết áp thực tế của bạn. Kết quả kiểm tra huyết áp trong 24h bằng máy đo huyết áp lưu động cho phép bác sĩ đánh giá sự thay đổi huyết áp của bạn trong suốt thời gian theo dõi 24 giờ.

    Kiểm tra huyết áp trong 24h bằng máy đo huyết áp lưu động sẽ rất hữu ích nếu bạn bị huyết áp cao. Kiểm tra này cho phép bác sĩ đánh giá xem thuốc huyết áp mà bạn đang dùng có hiệu quả hay không. Kiểm tra này cũng hữu ích trong việc đánh giá tăng huyết áp nhẹ, có thể bị chẩn đoán quá mức dựa trên một lần đo huyết áp tại một thời điểm duy nhất. Kết quả của kiểm tra này cũng có thể chỉ ra bất kỳ tình trạng huyết áp biến động nào mà bạn có thể đang gặp phải.

    Bác sĩ cũng có thể yêu cầu kiểm tra huyết áp trong 24h bằng máy đo huyết áp lưu động nếu bạn bị đánh trống ngực, chóng mặt, mệt mỏi và nhịp tim nhanh. Mối tương quan giữa chỉ số huyết áp với hoạt động hàng ngày của bạn cho phép bác sĩ xác định được hoạt động nào làm khởi phát các triệu chứng, đồng thời xác định xem các triệu chứng này có liên quan đến huyết áp cao hay không.

  • Đo chỉ số vôi hóa mạch vành

    Kiểm tra chỉ số vôi hóa mạch vành

    Bệnh động mạch vành hình thành khi mảng xơ vữa tích tụ và làm hẹp các động mạch (xơ vữa động mạch). Mảng xơ vữa này thường được tạo thành từ chất béo, cholesterol và canxi. Kiểm tra chỉ số vôi hóa mạch vành sẽ đo lượng canxi trong thành của các động mạch vành và giúp tính toán chỉ số vôi hóa mạch vành.

    Chỉ số vôi hóa mạch vành cao có thể chỉ ra rằng bạn có nguy cơ bị đau tim cao hơn, trước khi có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào khác của bệnh tim. Khi kết hợp với thông tin kiểm tra tim chi tiết khác, chỉ số này có thể giúp xác định nguy cơ mắc bệnh động mạch vành trong tương lai của bạn.

  • Siêu âm động mạch cảnh

    X-quang động mạch cảnh

    Động mạch cảnh là một cặp mạch máu nằm ở hai bên cổ, cung cấp máu giàu oxy lên não và vùng đầu. Nếu bác sĩ chuyên khoa nghi ngờ có mảng lắng đọng chất béo, được gọi là mảng xơ vữa, tích tụ bên trong động mạch cảnh (có thể dẫn đến bệnh động mạch cảnh), một thủ thuật an toàn, đơn giản và không đau gọi là siêu âm động mạch cảnh sẽ giúp đánh giá tốt hơn tình trạng của bệnh nhân. Thủ thuật này sử dụng sóng siêu âm tần số cao để tạo ra hình ảnh về bất kỳ mảng tích tụ nào bên trong động mạch cảnh của bệnh nhân.

    Siêu âm động mạch cảnh sẽ cho phép bác sĩ chuyên khoa xác định bất kỳ vị trí hẹp động mạch cảnh nào do mảng xơ vữa tích tụ trong nhiều năm. Điều quan trọng là phải phát hiện sớm tình trạng hẹp động mạch này vì nó có thể gây tắc nghẽn, làm giảm lượng máu cung cấp cho não. Mảng xơ vữa cũng có thể vỡ ra và hình thành cục máu đông, làm tắc một trong các động mạch nhỏ hơn của não, từ đó dẫn đến đột quỵ.

    Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể đề nghị tiến hành siêu âm Doppler để kiểm tra sự lưu thông máu qua các mạch máu. Sau đó dựa trên hai kết quả siêu âm này, bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá đầy đủ vấn đề lưu lượng máu trong động mạch cảnh của bệnh nhân.

  • X-quang ngực

    X-quang ngực

    X-quang ngực là một phương pháp kiểm tra chẩn đoán hình ảnh phổ biến và cũng là một trong những phương pháp kiểm tra đầu tiên sử dụng cho tim. Phương pháp này sử dụng máy X-quang tiêu chuẩn để chụp hình ảnh của tim, phổi, đường thở, mạch máu và xương ngực và cột sống.

    X-quang ngực được sử dụng phổ biến nhất để xác định xem có bất kỳ sự bất thường nào về kích thước và hình dạng của tim và các mạch máu được kết nối hay không. Phì đại tim hoặc biến dạng động mạch có thể có nghĩa là tim có vấn đề, cần phải kiểm tra thêm.

  • Chụp động mạch vành

    bác sĩ sử dụng phương pháp chụp mạch để chụp lại hình ảnh mạch máu

    Chụp động mạch vành là một thủ thuật xâm lấn được sử dụng để chụp lại hình ảnh các động mạch vành cấp máu cho cơ tim. Để tiến hành thủ thuật này cần tiêm thuốc nhuộm đặc biệt qua ống thông (ống nhỏ) vào động mạch lớn ở háng hoặc cổ tay. Ống thông được đặt tại lối vào động mạch vành trước khi tiêm thuốc nhuộm.

    Chụp động mạch vành là phương thức hữu hiệu giúp phát hiện chính xác các vị trí hẹp hoặc tắc nghẽn trong động mạch vành và các bất thường khác, nếu có. Thủ thuật này giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân.

    Bác sĩ có thể yêu cầu chụp động mạch vành trước khi tiến hành tạo hình mạch vành (bằng bóng nong) theo kế hoạch để quan sát đường hướng tiến hành thủ thuật. Chụp động mạch vành cũng có thể được yêu cầu sau khi thực hiện phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (phẫu thuật tim hở) để kiểm tra xem đoạn ghép có còn mở không.

  • Điện tâm đồ (ECG)

    Kết quả điện tâm đồ bằng điện cực và ống nghe

    Điện tâm đồ là một thủ thuật nhanh chóng, an toàn và không đau giúp phát hiện và ghi lại hoạt động điện của tim. Thủ thuật này đánh giá nhịp tim và nhịp đập của tim, đồng thời giúp phát hiện các dấu hiệu của bệnh tim và khả năng phì đại tim.

    Bác sĩ sẽ yêu cầu đo điện tâm đồ để đánh giá nhịp đập của tim và nhịp tim. Điện tâm đồ có thể được chỉ định trước khi phẫu thuật để kiểm tra hiệu quả của máy tạo nhịp tim, hoặc là một phần của kiểm tra định kỳ sau phẫu thuật tim.

    Kết quả điện tâm đồ sẽ giúp bác sĩ xác định các vấn đề về tim bao gồm nhịp tim không đều, lưu lượng máu không đều đến cơ tim cũng như xác định xem có phần nào của tim bị phì đại không.

  • Kiểm tra điện sinh lý

    Kiểm tra điện sinh lý (EP) là một kỹ thuật thăm dò nhằm ghi lại hoạt động điện và đường dẫn truyền của tim. Kỹ thuật này được sử dụng để xác định nguyên nhân và vị trí tim hoạt động bất thường, chẳng hạn như rối loạn nhịp tim.

    Kiểm tra EP là thủ thuật chẩn đoán xâm lấn tối thiểu trong đó các điện cực được đưa vào tim thông qua một điểm chọc mạch nhỏ. Các điện cực có thể giúp quan sát đường điện trong tim và bác sĩ chuyên khoa tim mạch có thể sử dụng máy tạo nhịp tim để tăng hoặc giảm nhịp tim để kích hoạt rối loạn nhịp tim tiềm ẩn.

  • Đo điện tim Holter

    máy điện tim holter để theo dõi rối loạn nhịp tim trong 24 giờ

    Đây là thủ thuật chẩn đoán không xâm lấn sử dụng thiết bị cầm tay gọi là máy điện tim Holter. Không giống như điện tâm đồ thông thường ghi lại hoạt động điện của tim trong vài phút, máy điện tim Holter cho phép ghi lại hoạt động điện của tim liên tục trong 24 đến 48 giờ. Bạn sẽ được yêu cầu mang theo máy điện tim Holter trong khi thực hiện hoạt động sinh hoạt hàng ngày và ghi lại các hoạt động của mình. Bác sĩ chuyên khoa tim sẽ đánh giá các chỉ số của máy điện tim Holter dựa trên hoạt động thể chất hàng ngày của bạn để xác định nhịp tim bất thường và tình trạng rối loạn.

    Nếu bạn bị đánh trống ngực, ngất và chóng mặt, bác sĩ có thể đề nghị bạn đo điện tim Holter để xác định mối tương quan giữa các triệu chứng này với nhịp tim của bạn. Phương pháp này cho phép phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua.

    Bác sĩ chuyên khoa tim có thể đề nghị đo điện tim Holter để đánh giá hoạt động điện của tim khi hoạt động bình thường hoặc sau cơn đau tim. Đo điện tim Holter cũng cho phép bác sĩ chuyên khoa tim mạch chẩn đoán các bất thường về nhịp tim (bao gồm cả rối loạn nhịp tim nghiêm trọng) và theo dõi tác dụng của một loại thuốc tim mới. Phương pháp này cũng giúp ích trong việc theo dõi nhịp tim của bệnh nhân sau khi thực hiện một thủ thuật trên tim.

  • Xạ hình tưới máu cơ tim

    Xạ hình tưới máu cơ tim được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu đến cơ tim trong khi tập thể dục và khi nghỉ ngơi. Khi thực hiện thủ thuật này, bạn sẽ được tiêm một hợp chất phóng xạ (được gọi là chất đánh dấu) vào tĩnh mạch ở cánh tay. Chất đánh dấu theo dòng máu đi đến các tế bào cơ tim. Sau đó hình ảnh tim được chụp lại bằng camera gamma. Các bất thường trong chỉ số chất phóng xạ có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu cung cấp cho một số bộ phận nhất định của tim.

    Bác sĩ có thể yêu cầu làm xạ hình tưới máu cơ tim nếu bạn bị đau ngực mà không có lý do rõ ràng hoặc đau ngực trong khi tập thể dục. Kết quả xạ hình tưới máu cơ tim có thể giúp xác định nguyên nhân gây đau. Bác sĩ cũng có thể đề nghị làm thủ thuật này để đánh giá lưu lượng máu đến thành tim và kiểm tra xem có bất kỳ động mạch vành nào bị tắc hay không cũng như mức độ tắc nghẽn.

    Thủ thuật này cũng hữu ích nếu bạn từng bị đau tim. Thủ thuật này cho phép bác sĩ xác định mức độ tổn thương ở tim. Ngoài ra, đây là một phương pháp hiệu quả để đánh giá lưu lượng máu nếu bạn đã thực hiện phẫu thuật bắc cầu tim hoặc tạo hình mạch (thông lại các động mạch tim bị tắc bằng bóng nong hoặc stent).

  • Kiểm tra gắng sức tim

    Kiểm tra gắng sức tim

    Một số người mắc bệnh động mạch vành có thể có ít hoặc không có triệu chứng nào khi nghỉ ngơi, nhưng các triệu chứng có xu hướng xảy ra nhiều hơn khi tim phải gắng sức, ví dụ như khi tập thể dục. Khi tập thể dục, các động mạch tim khỏe mạnh giãn nở để cho phép lưu lượng máu lớn hơn lưu thông dễ dàng. Trong khi đó, các động mạch bị thu hẹp không cho phép lưu lượng máu lớn hơn cần thiết trong khi tập thể dục lưu thông dễ dàng. Điều này làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến cơ tim dẫn đến việc cơ tim bị thiếu máu.

    Kiểm tra gắng sức tim được thực hiện bằng cách so sánh kết quả ECG khi nghỉ ngơi với kết quả ECG khi tập thể dục. Hoạt động của tim giảm trong khi tập thể dục có thể chỉ ra tình trạng tắc nghẽn ở một hoặc nhiều động mạch chính. Nếu tình trạng này xảy ra, bác sĩ chuyên khoa tim có thể đề nghị tiến hành chụp mạch để xác định chính xác nguồn gốc gây ra vấn đề của bạn.

  • Siêu âm tim qua thực quản (TEE)

    Siêu âm tim là một kỹ thuật giúp quan sát tim và mạch máu bằng sóng siêu âm. Siêu âm tim qua thực quản là một thủ thuật xâm lấn bằng cách đưa đầu dò dài, mỏng, mềm vào miệng và xuống thực quản (ống dẫn thức ăn). Các hình ảnh siêu âm tim thu được cho phép bác sĩ quan sát kỹ hơn và rõ hơn các van tim và buồng tim mà không cần can thiệp từ thành ngực.

    Thông thường, bác sĩ có thể yêu cầu siêu âm tim qua thực quản để đánh giá đột quỵ hoặc các cơn thiếu máu não thoáng qua (đột quỵ nhẹ) do có cục máu đông trong tim. Thủ thuật này cũng giúp ích trong việc đánh giá thành công của các thủ thuật tim trước đó bao gồm thay van và phẫu thuật bắc cầu, cũng như các bệnh lý ở tim bao gồm bệnh tim bẩm sinh.

    Siêu âm tim qua thực quản giúp phát hiện các cục máu đông, khối u và các khối bất thường trong tim, có thể không nhìn thấy rõ trong hình ảnh siêu âm tim thông thường. Thủ thuật này cũng có thể giúp phát hiện các vấn đề đặc biệt về van tim ví dụ như van tim bị nhiễm trùng.

  • Siêu âm tim qua thành ngực (TTE)

    Điện tâm đồ qua thành ngực là thủ thuật chẩn đoán không xâm lấn, an toàn và không đau, sử dụng sóng siêu âm (tần số cao) để ghi lại hình ảnh của tim và các cấu trúc khác nhau của tim bao gồm buồng tim và van tim. Những hình ảnh thu được về tim đang đập cùng với máu lưu thông qua tim sẽ cho phép bác sĩ phát hiện các bất thường của tim và đánh giá chức năng bơm máu của tim.

    Kết quả siêu âm tim sẽ cho phép bác sĩ phát hiện, đánh giá và theo dõi mọi bất thường về chức năng và cấu trúc trong tim. Những bất thường này có thể bao gồm các khối u, dịch xung quanh tim, lỗ hở trong tim, tiếng thổi ở tim, nhiễm trùng trên hoặc xung quanh van tim và tổn thương cơ tim sau một cơn đau tim. Thủ thuật này cũng cho phép bác sĩ đánh giá xem tim có đang bơm máu đầy đủ không và các van có hoạt động bình thường không.

    Siêu âm tim cũng có thể phát hiện các bệnh tim bẩm sinh và có thể được sử dụng để phát hiện nguồn gốc của cục máu đông sau đột quỵ.

Đặt lịch khám/ Tư vấn Các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi